star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Những khó khăn trong thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường, xã hội trong hoạt động cấp tín dụng (P1)


1.  TÍNH CẤP THIẾT VÀ BẢN CHẤT CỦA MỐI QUAN HỆ KÉP

Trong xu thế phát triển bền vững toàn cầu, hoạt động của ngành ngân hàng không còn thuần túy đóng vai trò trung gian tài chính tìm kiếm lợi nhuận nhuộm màu thương mại, mà phải chịu trách nhiệm về "dấu chân carbon" (carbon footprint) của dòng tiền mà họ phát tán vào nền kinh tế. Do đó, ngân hàng trung ương các nước đều hướng tới hai mục tiêu đồng thời:

  1. Thúc đẩy tín dụng xanh: Chủ động chèo lái, định hướng dòng vốn ưu đãi vào các dự án có lợi cho môi trường (năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, hiệu quả năng lượng).
  2. Quản lý rủi ro Môi trường & Xã hội (E&S): Thiết lập rào cản kỹ thuật để kiểm soát, giảm dần và từ chối cấp vốn cho các dự án tiềm ẩn nguy cơ hủy hoại sinh thái hoặc gây xung đột xã hội.

Hai nhiệm vụ này là hai mặt của một đồng xu. Nếu chỉ tập trung thúc đẩy tăng trưởng quy mô tín dụng xanh một cách ồ ạt mà buông lỏng quản lý rủi ro E&S, ngân hàng sẽ rơi vào cái bẫy "tẩy xanh", tài trợ cho các dự án gắn mác thân thiện nhưng thực chất gây hệ lụy ngầm. Ngược lại, nếu siết chặt quy trình quản lý rủi ro E&S một cách quá cực đoan, cứng nhắc mà thiếu đi cơ chế mở đường, khuyến khích thì sẽ làm bóp nghẹt dòng vốn, khiến mục tiêu tăng trưởng tín dụng xanh bị đình trệ.

Tuy nhiên, việc tích hợp cả hai nhiệm vụ này vào quy trình cấp tín dụng truyền thống đang vấp phải những khó khăn mang tính bản chất kỹ thuật vô cùng lớn.

2. NHỮNG KHÓ KHĂN CỐT LÕI TRONG THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG XANH

2.1. Điểm nghẽn từ cấu trúc nguồn vốn và rủi ro kỳ hạn

Bản chất của hầu hết các dự án xanh (đặc biệt là hạ tầng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải đô thị, giao thông xanh) là có suất đầu tư ban đầu cực kỳ lớn và thời gian hoàn vốn rất dài (thường từ 10 đến 20 năm).

Trong khi đó, cấu trúc bảng cân đối kế toán của các ngân hàng thương mại lại có độ lệch pha nghiêm trọng: nguồn vốn huy động ngắn hạn từ dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo (70-80%). Việc đẩy mạnh tăng trưởng dư nợ xanh dài hạn bằng nguồn vốn ngắn hạn tạo ra áp lực cực lớn lên hệ số an toàn tài chính và rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Nếu không có các nguồn vốn mồi, vốn ủy thác dài hạn hoặc cơ chế tái cấp vốn chuyên biệt từ Ngân hàng Trung ương, các ngân hàng thương mại không thể tự lực gia tăng quy mô tín dụng xanh một cách đột phá.

2.2. Sự thiếu hụt các sản phẩm tài chính xanh đặc thù và cơ chế bù rủi ro

Thị trường tín dụng xanh hiện nay còn khá đơn điệu, chủ yếu vẫn là các khoản cho vay thông thường được gắn nhãn "xanh" nếu dự án đáp ứng tiêu chí môi trường. Các công cụ tài chính phái sinh, các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Finance), hay cơ chế chia sẻ rủi ro (Risk-sharing mechanisms) giữa Nhà nước và Ngân hàng vẫn chưa được phát triển đồng bộ. Do thiếu các công cụ bảo hiểm rủi ro chuyên biệt cho danh mục xanh, các ngân hàng có xu hướng thận trọng, chỉ giải ngân cho các tập đoàn lớn có tài sản đảm bảo mạnh, vô hình trung bỏ lỡ nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) - nơi đang có nhu cầu chuyển đổi xanh mạnh mẽ nhất.

3. THÁCH THỨC TRONG QUAN DIỂN VÀ QUẢN LÝ RỦI RO MÔI TRƯỜNG, XÃ HỘI (E&S)

3.1. Bản chất phi tài chính và sự khó khăn trong lượng hóa rủi ro E&S

Rủi ro tín dụng truyền thống được lượng hóa dựa trên các chỉ số tài chính rõ ràng: Biên lợi nhuận, đòn bẩy nợ, hệ số thanh toán nhanh, dòng tiền EBITDA. Ngược lại, rủi ro E&S mang tính chất phi tài chính và định tính tại thời điểm thẩm định.

Làm thế nào để một chuyên viên ngân hàng tính toán chính xác tổn thất tài chính tương lai nếu một dự án thủy điện làm suy giảm đa dạng sinh học của một vùng hạ lưu? Hoặc làm thế nào để đo lường rủi ro uy tín khi một nhà máy dệt nhuộm bị cộng đồng dân cư khiếu nại về tiếng ồn? Việc thiếu các mô hình toán học và công cụ định lượng (Quantitative Models) để quy đổi rủi ro E&S thành chi phí tài chính khiến việc trích lập dự phòng rủi ro cho các danh mục này gặp nhiều tranh cãi và thiếu tính chính xác.

3.2. Sự bất đối xứng thông tin và rủi ro "Tẩy xanh" (Greenwashing)

Các tổ chức tín dụng luôn ở vị thế phụ thuộc vào nguồn thông tin do doanh nghiệp đi vay cung cấp. Trong bối cảnh hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về môi trường chưa được số hóa và kết nối liên thông, doanh nghiệp rất dễ thực hiện các hành vi "tẩy xanh" bằng cách:

  • Cung cấp các báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) mang tính hình thức, đối phó.
  • Bóc tách một dự án lớn gây ô nhiễm thành các dự án nhỏ có vỏ bọc xanh để lọt qua bộ lọc thẩm định của ngân hàng.
  • Sử dụng dòng vốn xanh sai mục đích sau khi giải ngân.

Khi ngân hàng thiếu công cụ giám sát thời gian thực (Real-time monitoring), rủi ro E&S sẽ bị che giấu cho đến khi sự cố môi trường nghiêm trọng xảy ra, lúc đó khoản vay đã chuyển thành nợ xấu.

3.3. Hiệu ứng lan truyền từ rủi ro E&S sang rủi ro tín dụng truyền thống

Nhiều ngân hàng vẫn coi rủi ro E&S là một yếu tố phụ mang tính "trách nhiệm xã hội" hơn là rủi ro tài chính trực tiếp. Thực tế, rủi ro E&S có khả năng chuyển hóa cực nhanh thành rủi ro tín dụng thông qua ba kênh:

Kênh chuyển hóa

Cơ chế tác động

Hậu quả tài chính cho Ngân hàng

Kênh Pháp lý

Nhà máy vi phạm môi trường bị cơ quan quản lý đình chỉ hoạt động, tước giấy phép.

Dòng tiền vận hành của doanh nghiệp bị đứt gãy hoàn toàn, không có nguồn trả nợ.

Kênh Thị trường

Người tiêu dùng và đối tác quốc tế tẩy chay sản phẩm do doanh nghiệp sử dụng lao động không an toàn hoặc xả thải chui.

Doanh thu sụt giảm nghiêm trọng, tài sản đảm bảo của khoản vay bị mất giá trị thanh lý.

Kênh Công nghệ

Thuế carbon hoặc các quy định phát thải mới được áp dụng khiến công nghệ hiện tại của doanh nghiệp trở nên lỗi thời.

Doanh nghiệp phải gánh chịu chi phí chuyển đổi lớn, làm suy giảm năng lực tài chính.

 

Lê Phúc Minh Chuyên