star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Tín dụng xanh trong hệ thống tài chính: công cụ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững (P.3)


1. Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory)

Đây được xem là lý thuyết có trọng số lớn nhất tại Việt Nam, nhưng với một cấu trúc bên liên quan đặc thù.

a/ Bên liên quan quan trọng nhất: Chính phủ & NHNN

  • Vai trò: Tại Việt Nam, động lực chính không đến từ thị trường hay xã hội (như ở phương Tây) mà đến từ định hướng chính sách (policy-driven).
  • Biểu hiện cụ thể:
      • Cam kết COP26: Cam kết Net-Zero vào 2050 của Chính phủ là "mệnh lệnh" cấp cao nhất.
      • Chỉ thị & Quyết định của NHNN: NHNN (với tư cách là cơ quan quản lý và là bên liên quan chi phối) ban hành các văn bản như Chỉ thị 03/CT-NHNN (về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro E&S) hay Quyết định 1604/QĐ-NHNN (phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh).

® Kết luận: Các NHTM (đặc biệt là nhóm NHTM Nhà nước - "Big 4") triển khai tín dụng xanh trước hết là để tuân thủ và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.

b/ Bên liên quan thứ yếu (nhưng đang mạnh lên):

Các định chế tài chính quốc tế (IFC, ADB, WB): Khi các NHTM Việt Nam muốn vay vốn ưu đãi, nhận hỗ trợ kỹ thuật, hoặc nâng cao năng lực, họ bắt buộc phải đáp ứng các chuẩn mực về E&S (Môi trường & Xã hội) mà các tổ chức này đưa ra.

Doanh nghiệp FDI & Xuất khẩu: Các doanh nghiệp (dệt may, da giày, điện tử...) trong chuỗi cung ứng toàn cầu bị áp lực từ các hiệp định thương mại (EVFTA) hoặc các rào cản kỹ thuật (như cơ chế CBAM của EU). Họ quay sang yêu cầu ngân hàng cung cấp các sản phẩm tài chính xanh để họ có thể "xanh hóa" nhà máy, từ đó duy trì đơn hàng xuất khẩu.

2. Lý thuyết Quản trị rủi ro (Risk Management Theory)

Đây là lý thuyết mang tính thực tế và nội tại nhất đối với các NHTM Việt Nam.

  • Vai trò: Bảo vệ ngân hàng khỏi nợ xấu (NPL) phát sinh từ các vấn đề khí hậu.
  • Biểu hiện cụ thể:

a/ Rủi ro vật lý (Physical Risk): Đây là rủi ro hiện hữu và nghiêm trọng tại Việt Nam.

      • Ví dụ điển hình: Một ngân hàng (như Agribank) cho vay lớn trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Khi hạn hán và xâm nhập mặn xảy ra (do biến đổi khí hậu), người nông dân mất mùa, doanh nghiệp thủy sản mất nguyên liệu. Kết quả: Khách hàng không trả được nợ, nợ xấu (NPL) của ngân hàng tăng vọt.
      • Do đó, việc ngân hàng cấp "tín dụng xanh" (cho các mô hình nông nghiệp thích ứng khí hậu) chính là hành động tự bảo vệ bảng cân đối tài sản của mình.

b/ Rủi ro chuyển đổi (Transition Risk):

      • Ví dụ: Một ngân hàng đang có dư nợ lớn tại các nhà máy nhiệt điện than hoặc các nhà máy thép, xi măng công nghệ cũ. Khi Chính phủ siết chặt chính sách (áp thuế carbon, lộ trình đóng cửa nhà máy than), các doanh nghiệp này sẽ mất khả năng cạnh tranh, doanh thu sụt giảm và không thể trả nợ.
      • Kết luận: Thẩm định E&S (một phần của tín dụng xanh) giúp ngân hàng nhận diện sớm các rủi ro chuyển đổi này để giảm dần tỷ trọng cho vay trong các ngành "nâu".

3. Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory)

Lý thuyết này rất quan trọng đối với các NHTM cổ phần tư nhân lớn, những ngân hàng có tham vọng vươn ra thị trường vốn quốc tế.

  • Vai trò: "Phát tín hiệu" cho thị trường quốc tế về chất lượng quản trị và tầm nhìn chiến lược.
  • Biểu hiện cụ thể:
    • Thu hút vốn ngoại: Các NHTM Việt Nam (VPBank, Techcombank, OCB, MB...) rất tích cực trong việc phát hành Báo cáo bền vững (Sustainability Report) theo chuẩn quốc tế (GRI, TCFD).
    • Mục đích: Khi họ phát tín hiệu rằng "Chúng tôi tuân thủ các chuẩn mực ESG", họ sẽ dễ dàng hơn và rẻ hơn trong việc tiếp cận các khoản vay hợp vốn quốc tế, hoặc thu hút các quỹ đầu tư nước ngoài (ví dụ: VinaCapital, Dragon Capital) mua cổ phiếu.

® Kết luận: Tín dụng xanh là một "chứng nhận" về chất lượng, giúp các ngân hàng hàng đầu khác biệt hóa và nâng cao uy tín để huy động vốn giá rẻ từ nước ngoài.

4. Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory)

- Vai trò: Xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu, "giấy phép xã hội".

- Biểu hiện cụ thể:

    • Tại Việt Nam, lý thuyết này gắn liền với Lý thuyết Các bên liên quan (Chính phủ). Tính "hợp pháp" quan trọng nhất là sự phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước (thực hiện Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng xanh, cam kết COP26).
    • Ở khía cạnh xã hội, các ngân hàng xây dựng hình ảnh "Ngân hàng xanh", "Ngân hàng vì cộng đồng" thông qua các hoạt động CSR và quảng bá các gói tín dụng xanh. Điều này giúp họ xây dựng thương hiệu và thu hút tệp khách hàng cá nhân có ý thức về môi trường.

Phúc Minh Chuyên