star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều tiết quan hệ cung – cầu tiền tệ và kiểm soát lạm phát


Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều tiết quan hệ cung – cầu tiền tệ và kiểm soát lạm phát

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là ngân hàng trung ương của Việt Nam, có vai trò quan trọng trong việc điều hành chính sách tiền tệ, điều tiết lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, ổn định giá trị đồng tiền và góp phần kiểm soát lạm phát.

1. Điều tiết quan hệ cung – cầu tiền tệ

a. Điều tiết cung tiền

Cung tiền là tổng lượng tiền được cung ứng và lưu thông trong nền kinh tế theo từng phạm vi đo lường. NHNN tác động đến cung tiền thông qua các công cụ chính sách tiền tệ.

  • Nghiệp vụ thị trường mở: NHNN mua hoặc bán giấy tờ có giá, chẳng hạn tín phiếu và trái phiếu đủ điều kiện giao dịch, để tác động đến lượng tiền và thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
  • Lãi suất điều hành: NHNN điều chỉnh các mức lãi suất thuộc phạm vi điều hành để tác động đến chi phí vốn, lãi suất thị trường và hoạt động cho vay.
  • Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: NHNN điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng theo quy định, qua đó ảnh hưởng đến khả năng sử dụng vốn để cho vay.
  • Tái cấp vốn: NHNN cung ứng vốn cho tổ chức tín dụng theo điều kiện và quy định hiện hành, góp phần hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết.

b. Tác động đến cầu tiền

Cầu tiền là lượng tiền mà các chủ thể trong nền kinh tế muốn nắm giữ để phục vụ giao dịch, dự phòng và các mục đích tài chính khác.

NHNN không quyết định trực tiếp toàn bộ cầu tiền, nhưng có thể tác động gián tiếp thông qua chính sách tiền tệ:

  • Khi lãi suất tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền tăng, nên nhu cầu nắm giữ tiền có thể giảm.
  • Khi lãi suất giảm, việc nắm giữ tiền trở nên ít tốn kém hơn, nên cầu tiền có thể tăng.
  • Khi kinh tế tăng trưởng, thu nhập và giao dịch tăng, nhu cầu sử dụng tiền cũng thường tăng.

Mục tiêu: Góp phần cân đối cung – cầu tiền tệ, ổn định lãi suất thị trường, bảo đảm thanh khoản hợp lý cho hệ thống ngân hàng và hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

2. Kiểm soát lạm phát

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. NHNN góp phần kiểm soát lạm phát thông qua việc điều hành chính sách tiền tệ phù hợp với tình hình kinh tế.

a. Thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt khi lạm phát cao

Khi cung tiền và tín dụng tăng quá nhanh, tổng cầu vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế, áp lực tăng giá có thể xuất hiện. NHNN có thể áp dụng các biện pháp:

  • Tăng lãi suất điều hành khi phù hợp.
  • Bán giấy tờ có giá trên thị trường mở hoặc phát hành tín phiếu NHNN để hút bớt thanh khoản.
  • Điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc khi cần thiết.
  • Điều hành tín dụng theo định hướng phù hợp, chú trọng chất lượng và an toàn tín dụng.

Lưu ý: Chính sách thắt chặt có độ trễ và có thể làm giảm đầu tư, sản lượng hoặc việc làm trong ngắn hạn. Hiệu quả còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây lạm phát.

b. Nới lỏng chính sách tiền tệ khi kinh tế suy giảm và lạm phát thấp

Khi nhu cầu tiêu dùng, đầu tư suy yếu và áp lực lạm phát cho phép, NHNN có thể:

  • Giảm lãi suất điều hành khi phù hợp.
  • Bơm thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở hoặc các công cụ thích hợp.
  • Hỗ trợ cung ứng vốn cho nền kinh tế thông qua hệ thống tổ chức tín dụng.
  • Điều hành tín dụng phù hợp với nhu cầu vốn và mức độ an toàn của hệ thống.

c. Điều hành tỷ giá hối đoái

NHNN điều hành tỷ giá nhằm góp phần ổn định thị trường ngoại hối và hạn chế các cú sốc tỷ giá ảnh hưởng đến giá cả trong nước.

Ví dụ: Nếu đồng Việt Nam mất giá đáng kể so với ngoại tệ, giá hàng nhập khẩu và nguyên liệu nhập khẩu tính bằng VND có thể tăng, từ đó làm tăng chi phí sản xuất và giá bán hàng hóa trong nước.

NHNN có thể sử dụng các công cụ điều hành tỷ giá và quản lý ngoại hối theo quy định để hạn chế biến động quá mức, đồng thời phải cân nhắc dự trữ ngoại hối và các điều kiện thị trường.

3. Minh họa bằng tình huống thực tế

Giả sử nền kinh tế có tình hình như sau:

  • Lạm phát tăng từ 3% lên 7%.
  • Người dân tăng chi tiêu, doanh nghiệp mở rộng đầu tư.
  • Tín dụng tăng nhanh, tổng cầu tăng mạnh hơn khả năng cung ứng hàng hóa.

NHNN có thể cân nhắc tăng lãi suất điều hành, hút bớt thanh khoản và điều hành tín dụng thận trọng hơn.

Kết quả kỳ vọng là chi phí vay vốn tăng, tốc độ tăng tiêu dùng và đầu tư giảm bớt, qua đó góp phần giảm áp lực tăng giá. Tuy nhiên, nếu lạm phát chủ yếu do giá dầu, giá lương thực hoặc chi phí nhập khẩu tăng, chính sách tiền tệ không thể trực tiếp làm giảm các chi phí đó mà chủ yếu hạn chế tác động lan rộng sang mặt bằng giá chung.